F = (1,42 × K × L × S²) / (1000 × V)
K thường lấy 41–46 daN/mm² cho thép thường

Công thức này dùng được. Nhưng nó có một điểm mà ít nơi nói rõ: K là một hệ số cố định, trong khi lực chấn thật phụ thuộc vào độ bền kéo thực tế của tấm bạn đang chấn.

Cách tính của hãng khuôn

(catalogue khuôn tiêu chuẩn, 2021) không dùng hệ số cố định. Họ lập bảng lực chấn cho thép carbon có Rm ≈ 450 N/mm², rồi quy đổi sang vật liệu khác bằng:

k = Rm / 450

Nghĩa là: tra lực từ bảng thép thường, rồi nhân với tỉ số độ bền kéo thực tế chia cho 450.

Một phần bảng cho lực chấn không khí 90°, đơn vị kN/m:

Tấm 2 mm V12: 220 V14: 190 V16: 170 V18: 150 V20: 130 V25: 110
Tấm 3 mm V18: 340 V20: 300 V25: 240 V32: 190 V40: 150
Tấm 4 mm V25: 430 V32: 340 V40: 270 V50: 210 V63: 170

Hai cách cho ra kết quả khác nhau bao nhiêu

Lấy đúng một ví dụ đang lưu hành trên các trang tiếng Việt: tấm 5 mm, dài 3000 mm, khuôn V50.

Thietbi365, K = 41 → 87,33 tấn
VNTECH, K = 42 → 89,46 tấn

Hai bài viết, hai con số, chênh khoảng 2 tấn — chỉ vì chọn K khác nhau một đơn vị. Không bên nào sai; vấn đề là K là một con số bạn tự chọn.

Nếu bạn biết mác thép và có chứng chỉ vật liệu, cách quy đổi theo Rm cho kết quả bám sát vật liệu thật hơn.

Nên làm gì trong xưởng

  • Cần con số nhanh để chọn máy: dùng công thức nào cũng được, sai lệch vài phần trăm không đổi được cỡ máy.
  • Cần chấn sát giới hạn của máy: tra theo Rm thực tế, và chấn thử một tấm trước.
  • Không chắc mác thép: đừng đoán. Hỏi nhà cung cấp thép hoặc yêu cầu chứng chỉ.

Chúng tôi để cả hai cách tính cạnh nhau trong công cụ tính lực chấn, để bạn tự so.