Chọn sai khí trợ cắt làm tốc độ chênh nhau đến mười lần trên cùng một máy.
Thép carbon: mỏng và dày ngược nhau
Số liệu từ bảng tốc độ cắt (máy 3000 W):
Thép carbon, nitơ/khí nén
1 mm 28 – 35 m/phút
2 mm 16 – 20 m/phút
3 mm trở lên: không còn phù hợp
Thép carbon, oxy
2 mm 3,8 – 4,2 m/phút
6 mm 2,2 – 2,5 m/phút
10 mm 1,0 – 1,3 m/phút
20 mm 0,4 – 0,55 m/phútNhìn con số dễ tưởng oxy chậm nên kém. Thực tế ngược lại: với tấm dày, oxy là loại khí duy nhất cắt được. Phản ứng oxy hoá cấp thêm nhiệt cho vết cắt. Nitơ không có phản ứng đó.
Còn với tấm mỏng, nitơ hoặc khí nén nhanh gấp gần mười lần và cho mép cắt sạch, không cần làm sạch oxit trước khi hàn hay sơn.
Inox và nhôm
Inox và nhôm hầu như luôn dùng nitơ. Oxy làm mép cắt bị oxy hoá, đổi màu, và ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn sau đó.
Inox, nitơ, máy 3000 W
1 mm 28 – 35 m/phút
3 mm 7 – 10 m/phút
6 mm 2 – 2,7 m/phútTrong xưởng
- Chủ yếu tôn carbon mỏng dưới 3 mm: cân nhắc hệ khí nén, chi phí vận hành thấp hơn nhiều so với nitơ bình.
- Có tấm dày trên 6 mm: bắt buộc phải có đường oxy.
- Làm cả inox: phải có nitơ, không thay thế được.
Công cụ chọn công suất laser— nhập vật liệu và độ dày, xem tốc độ và khí đề xuất