Bảng tra nguyên nhân
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách kiểm tra | Xử lý |
|---|---|---|---|
| Nhăn đều dọc mặt trong | Không có bộ gạt nhăn | Nhìn cụm khuôn tại điểm tiếp tuyến | Lắp gạt nhăn phù hợp đường kính |
| Nhăn dù đã có gạt nhăn | Gạt nhăn đặt lùi, để hở khe | Đo khe giữa mũi gạt nhăn và điểm tiếp tuyến | Đẩy gạt nhăn tiến sát, chấp nhận mòn nhanh hơn |
| Nhăn ở đoạn cuối cung | Áp lực đẩy trợ lực không đủ | Xem thông số đẩy trợ lực | Tăng đẩy trợ lực từng bước nhỏ |
| Nhăn kèm bẹt | R/D quá nhỏ cho bộ khuôn hiện có | Tính R/D | Tăng bán kính hoặc đổi bộ khuôn |
| Nhăn chỉ với ống thành mỏng | D/t lớn, thành không tự giữ hình | Tính D/t | Cần cả lõi chống nhăn (mandrel) và gạt nhăn |
| Nhăn xuất hiện sau vài trăm chi tiết | Khuôn mòn, khe hở tăng dần | Đo lại khe hở khuôn, so với khi mới | Phục hồi hoặc thay khuôn |
Chỗ hay bị hiểu sai nhất
Nhiều người tăng lực kẹp khi thấy nhăn. Việc đó thường không giải quyết được gì và có thể làm ống bị xước.
Nhăn là vấn đề của khe hở tại điểm tiếp tuyến, không phải vấn đề lực kẹp. Nếu giữa khuôn uốn và ống có khe, vật liệu bị nén sẽ trồi vào khe đó và gấp lại. Bịt khe — bằng gạt nhăn đặt đúng — mới là cách xử lý.
Điểm thứ hai: gạt nhăn đặt càng sát thì càng hiệu quả nhưng càng mòn nhanh. Đây là đánh đổi có ý thức, không phải lỗi. Xưởng chạy nhiều nên tính trước chi phí thay gạt nhăn định kỳ.
Thứ tự kiểm tra
- Có bộ gạt nhăn không, và có đúng đường kính ống không
- Đo khe hở giữa mũi gạt nhăn và điểm tiếp tuyến — đây là biến quan trọng nhất
- Kiểm tra khuôn uốn và khuôn kẹp có mòn không
- Xem lại đẩy trợ lực
- Nếu tất cả đều đúng mà vẫn nhăn, tính lại R/D và D/t — có thể chi tiết vượt khả năng của bộ khuôn này
Gửi bản vẽ và ảnh chi tiết bị nhăn. Nhìn vị trí và hình dạng nếp nhăn thường đủ để biết vấn đề nằm ở khe hở, ở khuôn mòn hay ở tỷ lệ uốn.