Công cụ tính công suất cắt laser theo vật liệu
Nhập vật liệu và chiều dày để ước tính công suất, rồi đối chiếu tốc độ và khí hỗ trợ. Kết quả không phụ thuộc danh mục máy NKAM.
Không cần điền đủ thông số. Chỉ cần số điện thoại; đội ngũ NKAM sẽ hỗ trợ chọn máy và cấu hình.
Để NKAM gọi lại Zalo → Gọi NKAM →3000W cắt được thép dày bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất. Chiều dày cắt được phụ thuộc vào vật liệu, khí hỗ trợ, chất lượng mép cắt bạn chấp nhận và tốc độ sản xuất bạn cần. Cùng một máy 3000W có thể cắt thép carbon dày hơn nhiều so với inox, và cắt bằng oxy dày hơn cắt bằng nitơ. Chọn vật liệu và chiều dày bên dưới để xem dải công suất phù hợp cùng tốc độ tham khảo.
Ước tính thời gian cắtMở để nhập và tính ▾0.98 min
Ước tính chi phí cắtMở để nhập và tính ▾1.67 min · 0
Khối lượng tấm và tỷ lệ sử dụngMở để nhập và tính ▾Khối lượng tấm: 7.85 kg · 80%
Ba điều quyết định chiều dày cắt được
Vật liệu. Thép carbon cắt được dày nhất, sau đó đến inox, rồi nhôm, đồng và đồng thau. Vật liệu phản xạ cao đòi hỏi nguồn và đầu cắt phù hợp.
Khí hỗ trợ. Oxy cho phép cắt thép carbon dày nhất nhưng để lại lớp oxy hóa trên mép. Nitơ cho mép sạch không oxy hóa, chi phí cao hơn. Khí nén rẻ nhất; ở dải công suất cao, tốc độ cắt inox mỏng bằng khí nén có thể tiệm cận nitơ — với điều kiện máy nén và máy sấy khí đạt chuẩn.
Chất lượng bạn chấp nhận. "Cắt đứt được" và "cắt đẹp để giao khách" là hai chiều dày khác nhau. Con số công suất tối đa trên tờ rơi thường là chiều dày cắt đứt, không phải chiều dày sản xuất ổn định.
Tăng công suất có đáng tiền không?
Không phải lúc nào cũng đáng.
Với tôn mỏng, tốc độ cắt bị giới hạn bởi khả năng tăng tốc của cơ khí chứ không phải bởi công suất. Tăng gấp đôi công suất không làm tốc độ tăng gấp đôi — phần lớn thời gian máy dùng để tăng tốc, giảm tốc và đổi hướng.
Với vật liệu dày, công suất cao mới thể hiện rõ giá trị: cắt được dày hơn, tốc độ cao hơn đáng kể, và ít phải cắt nhiều lượt.
Nếu phần lớn công việc của bạn nằm ở tôn mỏng, tiền nên đầu tư vào bàn trao đổi và hệ thống khí chứ không phải vào công suất cao hơn.
Kết quả này dùng đến đâu?
Tốc độ trong bảng là giá trị tham khảo trong điều kiện tiêu chuẩn, dùng để so sánh giữa các cấu hình. Kết quả thực tế thay đổi theo lô vật liệu, độ sạch bề mặt, áp suất khí, tình trạng thấu kính và bép cắt.
Cách chắc chắn nhất là gửi mẫu để chúng tôi cắt thử và gửi lại chi tiết cho bạn tự đánh giá mép cắt.
Máy NKAM có sẵn để tham khảo sau khi tính
| Model | Dòng máy | Năng lực / công suất | Khổ / chiều dài |
|---|---|---|---|
| 3015-3000W | Fiber laser | 3000 | 3000 |
| 3015-6000W | Fiber laser | 6000 | 3000 |
| 6020-3000W | Fiber laser | 3000 | 6000 |
| 6025-12000W | Fiber laser | 12000 | 6000 |
| 12030-12000W | Fiber laser | 12000 | 12000 |
| 12030-30000W | Fiber laser | 30000 | 12000 |
| 12030-40000W | Fiber laser | 40000 | 12000 |