CNC折弯机 · 型号与配置

40T/1600 CNC折弯机 · TP10S 控制系统

40 吨(400 kN)CNC 折弯机,工作长度 1600 mm,X–Y 两轴控制,滑块行程 150 mm。适合电柜、机壳和薄板件。越南现货,可预约看机试折。

越南现货设备 · 服务全国客户

报价已包含:增值税 · 运输与现场安装 · 操作培训 · 保修 12 个月 · 查看完整政策 →

机器的事,我们管。

40T/1600 CNC折弯机 · TP10S 控制系统 · NKAM Việt Nam
Hình ảnh chính của Máy chấn CNC 40T/1600.

细节图

8 张
快速计算机器配置

不确定这个型号的折弯力是否足够?

技术参数

40T/1600 CNC折弯机 · TP10S 控制系统

请结合材料、工件尺寸和预计产量选择合适配置。

Model40T/1600
Lực chấn danh nghĩa40 tấn (400 kN)
Chiều dài làm việc1600 mm
Hệ thống điều khiểnTP10S
Chiều dài bàn chấn1600 mm
Khoảng cách giữa hai trụ1250 mm
Độ sâu họng máy260 mm
Hành trình trượt (Y)150 mm
Chiều cao mở tối đa350 mm
Tốc độ trượtXuống nhanh: 100 mm/s Làm việc: 10 mm/s Hồi về: 70 mm/s
Động cơ chính4 kW
Bơm thủy lựcCP-13
Hệ điều khiển CNCTP10
Số trục điều khiển2 trục (X, Y)
Độ dày thành máy25 mm
Độ dày bàn trượt40 mm
Độ dày bàn đỡ40 mm
Hành trình trục X600 mm
Tốc độ trục X200 mm/s
Độ chính xác lặp lại trục X±0.10 mm
Độ chính xác định vị trục X±0.05 mm
Kích thước máy (D × R × C)2300 × 1150 × 2270 mm (không bao gồm tay đỡ trước)
Dung tích thùng dầu100 L
Hệ điều khiển CNCTP10S
NKAM元件配置可按需求选配,最终配置以合同为准。
这台越南有现货 · 预约看真机 →

配置

WE67K-40T/1600
公称折弯力400KN
工作台长度1600mm
工作台宽度90mm
立柱间距1250mm
滑块行程150mm
滑块速度Trượt xuống 160, hồi về 120, làm việc 8
主电机功率4KW
数控系统ET15
左右墙板厚度30mm
滑块厚度40mm
底座板厚度40mm
后挡料 X 轴行程520mm
后挡料 X 轴速度350mm/s
后挡料 R 轴行程160mm
后挡料 R 轴速度200mm/s
X、R 轴重复定位精度±0.05mm
X、R 轴定位精度±0.02mm
机器外形尺寸2100×1500×2300mm
NKAM元件配置可按需求选配,最终配置以合同为准。
WE67K-40T/2000
公称折弯力400KN
工作台长度2000mm
工作台宽度90mm
立柱间距1600mm
喉深300mm
滑块行程150mm
最大开启高度415mm
滑块速度Trượt xuống 160, hồi về 120, làm việc 8
主电机功率5.5KW
数控系统ET15
控制轴数4+1 trục (X, Y1, Y2, R+V)
左右墙板厚度30mm
滑块厚度40mm
底座板厚度40mm
后挡料 X 轴行程520mm
后挡料 X 轴速度350mm/s
后挡料 R 轴行程160mm
后挡料 R 轴速度200mm/s
X、R 轴重复定位精度±0.05mm
X、R 轴定位精度±0.02mm
机器外形尺寸2600×1500×2300mm
油箱容积130 L
NKAM元件配置可按需求选配,最终配置以合同为准。
40T/1600 CNC折弯机 · 40吨 1600mm | NKAM