光纤激光切割机 · 型号与配置
3015-3000W 光纤激光切割机 · 3 kW
3,000 W 光纤激光切割机,工作幅面 1500 × 3000 mm。可切碳钢、不锈钢与铝。适合薄板到中厚板加工。越南现货,可拿您的料来试切。
越南现货设备 · 服务全国客户
报价已包含:增值税 · 运输与现场安装 · 操作培训 · 保修 12 个月 · 查看完整政策 →
机器的事,我们管。

细节图
10 张不确定这个功率是否适合?
技术参数
3015-3000W 光纤激光切割机 · 3 kW
请结合材料、工件尺寸和预计产量选择合适配置。
Model3015-3000W
Công suất laser3000 W
Khổ làm việc / định dạng3015
Đầu cắt laserBLT3102000E
Ghi chú kỹ thuậtKhung máy được hàn từ thép tấm dày 6 mm, xử lý khử ứng suất bằng nhiệt và gia công CNC chính xác sau hàn. Trục Y sử dụng ray dẫn hướng cỡ 30 mm, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác khi vận hành.
NKAM元件配置可按需求选配,最终配置以合同为准。
NKAM
切割参考
数值仅供参考,实际取决于材料和加工条件
Thép thường · 1 mmTốc độ 28-35 m/min · 3000 W · N₂/Air
Thép thường · 3 mmTốc độ 3.2-3.6 m/min · 2100 W · O₂
Thép thường · 4 mmTốc độ 3-3.2 m/min · 2400 W · O₂
Thép thường · 5 mmTốc độ 2.7-3 m/min · 3000 W · O₂
Thép thường · 6 mmTốc độ 2.2-2.5 m/min · 3000 W · O₂
Thép thường · 8 mmTốc độ 1.8-2.2 m/min · 3000 W · O₂
Thép thường · 10 mmTốc độ 1-1.3 m/min · 3000 W · O₂
Thép thường · 12 mmTốc độ 0.9-1 m/min · 2400 W · O₂
Thép thường · 14 mmTốc độ 0.8-0.9 m/min · 2400 W · O₂
Thép thường · 16 mmTốc độ 0.6-0.7 m/min · 2400 W · O₂
Inox · 1 mmTốc độ 28-35 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 2 mmTốc độ 18-24 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 3 mmTốc độ 7-10 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 4 mmTốc độ 5-6.5 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 5 mmTốc độ 3-3.6 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 6 mmTốc độ 2-2.7 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 8 mmTốc độ 1-1.2 m/min · 3000 W · N₂
Nhôm · 1 mmTốc độ 25-30 m/min · 3000 W · N₂
Nhôm · 2 mmTốc độ 15-18 m/min · 3000 W · N₂
Nhôm · 3 mmTốc độ 7-8 m/min · 3000 W · N₂
Nhôm · 4 mmTốc độ 5-6 m/min · 3000 W · N₂
Nhôm · 5 mmTốc độ 2.5-3 m/min · 3000 W · N₂
Nhôm · 6 mmTốc độ 1.5-2 m/min · 3000 W · N₂
Inox · 10 mmTốc độ 0.5-0.6 m/min · 3000 W · N₂









