光纤激光切割机 · 型号与配置

3015-6000W 光纤激光切割机 · RAYCUS 激光源

6,000 W 光纤激光切割机,工作幅面 1500 × 3000 mm。可切碳钢、不锈钢与铝;3 mm 以上速度优势明显。越南现货,可试切样件。

越南现货设备 · 服务全国客户

报价已包含:增值税 · 运输与现场安装 · 操作培训 · 保修 12 个月 · 查看完整政策 →

机器的事,我们管。

光纤激光切割机 3015-6000W — 设备细节 (第 41 张)
光纤激光切割机 3015-6000W — 设备细节

细节图

15 张
快速计算机器配置

不确定这个功率是否适合?

技术参数

3015-6000W 光纤激光切割机 · RAYCUS 激光源

请结合材料、工件尺寸和预计产量选择合适配置。

Model3015-6000W
Công suất laser6000 W
Khổ làm việc / định dạng3015
Nguồn laserRAYCUS
Đầu cắt laserBLT3102000E
Ghi chú kỹ thuậtKhung máy được hàn từ thép tấm dày 8 mm, xử lý khử ứng suất bằng nhiệt và gia công CNC chính xác sau hàn. Trục Y sử dụng ray dẫn hướng cỡ 30 mm, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác khi vận hành. Đã bao gồm gạch chống cháy tặng kèm theo máy.
NKAM元件配置可按需求选配,最终配置以合同为准。
NKAM

切割参考

数值仅供参考,实际取决于材料和加工条件

Thép carbon (N₂/Air)Độ dày 1 mm · Tốc độ 35–45 m/phút · Công suất 6000 W · Khí cắt N₂/Air · Áp suất 12 bar
Thép carbon (O₂)Độ dày 3 mm · Tốc độ 3.5–4.2 m/phút · Công suất 2400 W · Khí cắt O₂ · Áp suất 0.6 bar
3.3–3.82400 · O₂ · 0.6
3–3.63000 · O₂ · 0.6
2.7–3.23300 · O₂ · 0.6
2.2–2.54200 · O₂ · 0.6
2.0–2.35500 · O₂ · 0.6
0.9–1.02200 · O₂ · 0.6
1.9–2.16000 · O₂ · 0.6
0.8–0.92200 · O₂ · 0.6
1.4–1.76000 · O₂ · 0.6
1.2–1.46000 · O₂ · 0.6
0.65–0.752200 · O₂ · 0.6
0.86000 · O₂ · 0.6
0.45–0.52400 · O₂ · 0.6
Inox (Thép không gỉ)Độ dày 1 mm · Tốc độ 40–50 m/phút · Công suất 6000 W · Khí cắt N₂ · Áp suất 10 bar
25–306000 · N₂ · 12
10–126000 · N₂ · 14
7–86000 · N₂ · 14
3.5–3.86000 · N₂ · 15
1.6–2.06000 · N₂ · 15
1.0–1.26000 · N₂ · 16
0.8–1.06000 · N₂ · 16
0.4–0.56000 · N₂ · 20
Hợp kim nhômĐộ dày 1 mm · Tốc độ 30–45 m/phút · Công suất 6000 W · Khí cắt N₂ · Áp suất 12 bar
14–166000 · N₂ · 14
3.5–46000 · N₂ · 16
1.5–26000 · N₂ · 16
1–1.26000 · N₂ · 18
Đồng thauĐộ dày 1 mm · Tốc độ 30–40 m/phút · Công suất 6000 W · Khí cắt N₂ · Áp suất 12 bar
18–206000 · N₂ · 12
8–96000 · N₂ · 14
5–5.56000 · N₂ · 14
3.2–3.86000 · N₂ · 16
1.5–1.86000 · N₂ · 16
Đồng đỏ (đồng nguyên chất)Độ dày 1 mm · Tốc độ 25–30 m/phút · Công suất 6000 W · Khí cắt O₂ · Áp suất 14 bar
3–46000 · O₂ · 10
这台越南有现货 · 预约看真机 →
3015-6000W 光纤激光切割机 · 6kW 幅面1500×3000 | NKAM