파이프 벤더 · CNC 파이프 벤더
파이프 벤더 CNC DW38CNC-4A2S
4축 2단 금형 CNC 파이프 벤딩기. Q235 파이프 최대 Φ34 × 2 mm, 굽힘 반경 R200, 각도 190°, 굽힘 속도 30°/s, 정밀도 ±0.1°. 베트남 현지 재고.
베트남 현지 보유 장비 · 전국 고객 지원
견적 포함 사항: VAT · 배송 및 현장 설치 · 운영 교육 · 12개월 보증 · 전체 정책 보기 →
기계 일은 저희가 맡습니다.

상세 이미지
11장이 모델이 가공할 파이프에 맞는지 확실하지 않으신가요?
기술 사양
파이프 벤더 CNC DW38CNC-4A2S
소재, 부품 치수 및 예상 생산량과 비교하여 적합한 구성을 선택하세요.
ModelDW38CNC4A2S
Khả năng uốn ống tối đaΦ34x2 mm(Q235)
Bán kính uốn tối đa200mm
Bán kính uốn nhỏ nhất1.5Dmm
Góc uốn lớn nhất190°
Phương thức uốn ống, cấp liệu và xoay gócĐộng cơ servo
Tốc độ uốn ống30°/s
Độ chính xác uốn±0.1°
Tốc độ xoay góc150°/s có thể điều chỉnh
Độ chính xác xoay góc±0.1°
Tốc độ cấp liệu800mm/s có thể điều chỉnh
Độ chính xác cấp liệu±0.1mm
Áp suất hệ thống12Mpa
Lưu lượng bơm dầu19ml/r
Công suất động cơ bơm dầu4kw
Công suất động cơ servo uốn ống2.9kw
Công suất động cơ servo xoay góc0.75kw
Công suất động cơ servo cấp liệu0.85kw
Công suất động cơ servo thay khuôn0.75Kw
Chiều dài luồn lõi hiệu quả3500mm (có thể tăng chiều dài)
Sử dụng bộ điều khiểnHệ thống bus
Số lượng góc uốn có thể cài đặt trên mỗi ống50
Số lượng dữ liệu ống có thể lưu trữ500 (Có thể mở rộng)
Điều khiển tốc độ uốnĐộng cơ servo
Điều khiển tốc độ kẹp chính và kẹp phụVan lưu lượng thủy lực
Cách thức làm mátLàm mát bằng gió (có thể trang bị thêm máy làm mát dầu)
Nguồn điện động lựcAC380V±10% 50Hz - Hệ thống điện 3 pha 4 dây
Kích thước tổng thể mm³4200x1050x1300
Trọng lượng của máy kg1600
NKAM부품 사양은 요구에 따라 선택 가능하며, 최종 사양은 계약서에 명시됩니다.










